# NGUỒN DỮ LIỆU MIỄN PHÍ — XÁC NHẬN & PHÂN LOẠI MÃ GIAO DỊCH # Free Data Sources — Confirmed & Symbol Classification v4.0 ═══════════════════════════════════════════════════════════════════════ ## A. BẢNG NGUỒN DỮ LIỆU MIỄN PHÍ (Confirmed Free Sources) ═══════════════════════════════════════════════════════════════════════ | Nguồn | URL cơ sở | API Key? | Giới hạn miễn phí | Tốt nhất cho | |--------------|----------------------------------------|----------|--------------------------|---------------------------| | Binance | api.binance.com/api/v3 | Không | 1200 req/min | Crypto OHLCV (tốt nhất) | | Bybit V5 | api.bybit.com/v5/market | Không | 120 req/min | Crypto backup | | CoinGecko | api.coingecko.com/api/v3 | Không | 30 req/min | Crypto OHLCV + market cap | | yfinance | (scrapes finance.yahoo.com) | Không | Không giới hạn chính thức| Stocks, ETF, Forex, Chỉ số| | Finnhub | finnhub.io/api/v1 | Có (free)| 60 req/min | Forex (OANDA), Stock, Crypto| | Twelvedata | api.twelvedata.com | Có (free)| 800 credits/ngày, 8/phút | Forex, Stock, Crypto | | Alpha Vantage| alphavantage.co/query | Có (free)| 25 req/ngày | Forex fallback (hạn chế) | | FRED | fred.stlouisfed.org/graph/fredgraph | Không | Không giới hạn | Macro (lãi suất, DXY...) | ### Ưu tiên nguồn theo loại tài sản: - **Crypto**: Binance → Bybit → CoinGecko → yfinance → Finnhub - **Forex**: Twelvedata → Finnhub (OANDA) → yfinance - **Kim loại**: yfinance (futures =F) → Twelvedata → Finnhub - **Năng lượng**: yfinance (futures =F) → Twelvedata → Finnhub - **Nông sản**: yfinance (futures =F) → Twelvedata - **Chỉ số**: yfinance (^SYMBOL) → Twelvedata → Finnhub - **Cổ phiếu Mỹ**: yfinance → Finnhub → Twelvedata - **Cổ phiếu VN**: yfinance (.VN suffix) - **Trái phiếu**: yfinance (^TNX, ^TYX...) ═══════════════════════════════════════════════════════════════════════ ## B. PHÂN LOẠI MÃ GIAO DỊCH CHUẨN ═══════════════════════════════════════════════════════════════════════ ### 1. KIM LOẠI (Metals) — 13 mã | Mã | Tên VN | Ticker yfinance | Nguồn tốt nhất | |--------------|---------------------|-----------------|---------------------| | XAUUSD | Vàng | GC=F | Twelvedata, Finnhub | | XAGUSD | Bạc | SI=F | Twelvedata, Finnhub | | XPTUSD | Bạch kim | PL=F | Twelvedata, yfinance | | XPDUSD | Palladium | PA=F | Twelvedata, yfinance | | COPPER | Đồng COMEX | HG=F | yfinance, Twelvedata | | COPPER_LME | Đồng LME | HG=F | Twelvedata | | ALUMINUM | Nhôm COMEX | ALI=F | yfinance | | ALUMINUM_LME | Nhôm LME | LMAHDS03 | Twelvedata | | NICKEL_LME | Niken LME | NI1 | Twelvedata | | ZINC_LME | Kẽm LME | ZN1 | Twelvedata | | IRON_ORE | Quặng sắt | TIO=F | yfinance | | STEEL_HRC | Thép cuộn cán nóng | HRC=F | yfinance | | LITHIUM | Lithium (proxy ALB) | ALB | yfinance | ### 2. NĂNG LƯỢNG (Energy) — 8 mã | Mã | Tên VN | Ticker yfinance | Ghi chú | |--------------|---------------------|-----------------|----------------------| | WTI | Dầu thô WTI | CL=F | Chuẩn Mỹ | | BRENT | Dầu Brent | BZ=F | Chuẩn quốc tế | | NATURAL_GAS | Khí tự nhiên | NG=F | | | GASOLINE_RBOB| Xăng RBOB | RB=F | | | HEATING_OIL | Dầu sưởi | HO=F | | | LNG | Khí hoá lỏng proxy | LNG | Cổ phiếu Cheniere | | COAL | Than Newcastle | MTF=F | | | URANIUM | Uranium | UX=F | | ### 3. NÔNG SẢN (Agricultural) — 7 mã | Mã | Tên VN | Ticker yfinance | |--------------|---------------------|-----------------| | CORN | Ngô | ZC=F | | WHEAT | Lúa mì | ZW=F | | SOYBEAN | Đậu tương | ZS=F | | SOYBEAN_OIL | Dầu đậu tương | ZL=F | | SOYBEAN_MEAL | Khô đậu tương | ZM=F | | RICE | Gạo thô | ZR=F | | OATS | Yến mạch | ZO=F | ### 4. NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP (Soft Commodities) — 10 mã | Mã | Tên VN | Ticker yfinance | |----------------|---------------------|-----------------| | COFFEE_ARABICA | Cà phê Arabica | KC=F | | COFFEE_ROBUSTA | Cà phê Robusta | RC=F | | COCOA | Ca cao | CC=F | | SUGAR_11 | Đường 11 | SB=F | | WHITE_SUGAR | Đường trắng | LSW=F | | COTTON | Bông | CT=F | | ORANGE_JUICE | Nước cam | OJ=F | | LUMBER | Gỗ xẻ | LBS=F | | RUBBER_RSS3 | Cao su RSS3 | JRU=F | | PALM_OIL | Dầu cọ thô | FCPO=F | ### 5. CRYPTO — 25 mã (Top by market cap) | Mã | Tên | Binance | CoinGecko ID | |----------|----------------|--------------|---------------------| | BTCUSD | Bitcoin | BTCUSDT | bitcoin | | ETHUSD | Ethereum | ETHUSDT | ethereum | | BNBUSD | BNB | BNBUSDT | binancecoin | | SOLUSD | Solana | SOLUSDT | solana | | XRPUSD | Ripple | XRPUSDT | ripple | | ADAUSD | Cardano | ADAUSDT | cardano | | AVAXUSD | Avalanche | AVAXUSDT | avalanche-2 | | DOTUSD | Polkadot | DOTUSDT | polkadot | | MATICUSD | Polygon | MATICUSDT | matic-network | | LINKUSD | Chainlink | LINKUSDT | chainlink | | LTCUSD | Litecoin | LTCUSDT | litecoin | | UNIUSD | Uniswap | UNIUSDT | uniswap | | ATOMUSD | Cosmos | ATOMUSDT | cosmos | | NEARUSD | NEAR Protocol | NEARUSDT | near | | APTUSD | Aptos | APTUSDT | aptos | | SUIUSD | Sui | SUIUSDT | sui | | ARBUSD | Arbitrum | ARBUSDT | arbitrum | | OPUSD | Optimism | OPUSDT | optimism | | INJUSD | Injective | INJUSDT | injective-protocol | | TONUSD | Toncoin | TONUSDT | the-open-network | | TRXUSD | Tron | TRXUSDT | tron | | XMRUSD | Monero | (Bybit only) | monero | | DOGEUSD | Dogecoin | DOGEUSDT | dogecoin | | SHIBAUSD | Shiba Inu | SHIBUSDT | shiba-inu | | PEPE | PEPE Coin | PEPEUSDT | pepe | ### 6. CẶP TIỀN (Forex) — 19 mã | Mã | Tên | Twelvedata | Finnhub | yfinance | |----------|---------------|--------------|------------------|--------------| | DXY | Chỉ số USD | — | — | DX-Y.NYB | | EURUSD | EUR/USD | EUR/USD | OANDA:EUR_USD | EURUSD=X | | GBPUSD | GBP/USD | GBP/USD | OANDA:GBP_USD | GBPUSD=X | | USDJPY | USD/JPY | USD/JPY | OANDA:USD_JPY | JPY=X | | USDCHF | USD/CHF | USD/CHF | OANDA:USD_CHF | CHF=X | | AUDUSD | AUD/USD | AUD/USD | OANDA:AUD_USD | AUDUSD=X | | USDCAD | USD/CAD | USD/CAD | OANDA:USD_CAD | CAD=X | | NZDUSD | NZD/USD | NZD/USD | OANDA:NZD_USD | NZDUSD=X | | GBPJPY | GBP/JPY | GBP/JPY | OANDA:GBP_JPY | GBPJPY=X | | EURJPY | EUR/JPY | EUR/JPY | OANDA:EUR_JPY | EURJPY=X | | EURGBP | EUR/GBP | EUR/GBP | OANDA:EUR_GBP | EURGBP=X | | CADCHF | CAD/CHF | CAD/CHF | OANDA:CAD_CHF | CADCHF=X | | AUDNZD | AUD/NZD | AUD/NZD | OANDA:AUD_NZD | AUDNZD=X | | USDVND | USD/VND | — | — | VND=X | | USDHKD | USD/HKD | USD/HKD | — | HKD=X | | USDSGD | USD/SGD | USD/SGD | — | SGD=X | | USDCNY | USD/CNY | USD/CNH | — | CNY=X | | USDINR | USD/INR | — | — | INR=X | | USDBRL | USD/BRL | — | — | BRL=X | ### 7. CHỈ SỐ (Stock Indices) — 20 mã | Mã | Tên | yfinance | Ghi chú | |------------|----------------------|------------|-----------------| | SP500 | S&P 500 | ^GSPC | Chuẩn Mỹ | | NASDAQ | Nasdaq Composite | ^IXIC | | | NASDAQ100 | Nasdaq 100 | ^NDX | | | DOW30 | Dow Jones 30 | ^DJI | | | RUSSELL2000| Russell 2000 | ^RUT | Small-cap Mỹ | | VIX | VIX Fear Index | ^VIX | | | VNINDEX | VN-Index (HOSE) | ^VNINDEX | Việt Nam | | HNX30 | HNX 30 | ^HNX30 | Việt Nam | | UK100 | FTSE 100 | ^FTSE | Anh | | DAX40 | DAX 40 | ^GDAXI | Đức | | EU50 | Euro Stoxx 50 | ^STOXX50E | Châu Âu | | CAC40 | CAC 40 | ^FCHI | Pháp | | NIKKEI225 | Nikkei 225 | ^N225 | Nhật Bản | | HSI | Hang Seng | ^HSI | Hong Kong | | SSE50 | SSE 50 | 000016.SS | Trung Quốc | | CSI300 | CSI 300 | 000300.SS | Trung Quốc | | ASX200 | ASX 200 | ^AXJO | Úc | | SENSEX | BSE Sensex | ^BSESN | Ấn Độ | | KOSPI | KOSPI | ^KS11 | Hàn Quốc | | SGX | Straits Times | ^STI | Singapore | ### 8. CỔ PHIẾU MỸ (US Stocks) — 21 mã AAPL, MSFT, NVDA, GOOGL, AMZN, META, TSLA, AVGO, JPM, V, MA, XOM, WMT, BAC, GS, AMD, INTC, NFLX, DIS, COIN, MSTR → Tất cả dùng yfinance + Finnhub + Twelvedata (ticker trực tiếp) ### 9. CỔ PHIẾU VIỆT NAM (VN Stocks) — 25 mã (yfinance .VN suffix) Ngân hàng: VCB, BID, CTG, TCB, MBB, VPB, ACB, HDB, SHB, STB Công nghệ: FPT Bất động sản: VIC, VHM FMCG: VNM, MSN, SAB Năng lượng/CN: GAS, PLX, POW, HPG, DGC Tiêu dùng: MWG Chứng khoán: SSI, VND, HCM ### 10. TRÁI PHIẾU & LÃI SUẤT (Bonds & Rates) — 5 mã | Mã | Tên | yfinance | Ghi chú | |--------|----------------------|--------------|------------------------| | US10Y | Trái phiếu Mỹ 10 năm | ^TNX | Chuẩn lãi suất toàn cầu| | US02Y | Trái phiếu Mỹ 2 năm | ^IRX | | | US30Y | Trái phiếu Mỹ 30 năm | ^TYX | | | DE10Y | Bund Đức 10 năm | ^DE10YT=RR | | | JP10Y | JGB Nhật 10 năm | ^JP10YT=RR | | ═══════════════════════════════════════════════════════════════════════ ## C. API ENDPOINTS v4.0 ═══════════════════════════════════════════════════════════════════════ ### Dữ liệu lịch sử GET /api/symbols → Danh sách tất cả mã (có thể lọc theo category) GET /api/search?q=gold → Tìm kiếm mờ (fuzzy search) GET /api/historical/{symbol} → Nến OHLCV (interval, limit) GET /api/indicators/{symbol} → Chỉ báo kỹ thuật (RSI, MACD, BB, EMA, ATR) ### Giá thực tế GET /api/ticker/{symbol} → Giá cuối + 24h stats POST /api/watchlist/tickers → Batch ticker cho danh mục GET /api/crypto/market → Top N crypto theo vốn hoá (CoinGecko) WS /ws/price/{symbol} → WebSocket stream giá thực tế (5s) ### AI Forecast GET /api/forecast/{symbol} → Dự báo Kronos (horizon, quantiles 10/50/90) ### Thị trường GET /api/market-status → Trạng thái mở/đóng cửa các sàn thế giới ### Cache & Admin POST /api/switch → Xoá cache khi đổi symbol/interval DELETE /api/cache/{sym}/{iv} → Xoá cache cụ thể DELETE /api/cache → Xoá tất cả cache GET /api/cache/stats → Thống kê cache GET /api/health → Trạng thái server ═══════════════════════════════════════════════════════════════════════ ## D. CÀI ĐẶT & CHẠY ═══════════════════════════════════════════════════════════════════════ # 1. Cài đặt dependencies pip install -r requirements.txt # 2. Cài pytz (cần cho market-status) pip install pytz # 3. Chạy server uvicorn main:app --host 0.0.0.0 --port 8000 --reload # 4. Xem API docs http://localhost:8000/docs # 5. Kiểm tra health curl http://localhost:8000/api/health # 6. Test lấy giá vàng curl "http://localhost:8000/api/historical/XAUUSD?interval=1h&limit=100" # 7. Test chỉ báo kỹ thuật BTC curl "http://localhost:8000/api/indicators/BTCUSD?interval=4h" # 8. Test thị trường đang mở curl http://localhost:8000/api/market-status